Dịch

cave art

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪv ˈɑːt/US/ˈkeɪvi ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Tranh hang độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cave paintings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , child's . top-ten 2012.
  • .

AI