Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cave art
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
v
ˈ
ɑː
t
/
US
/ˈ
k
eɪ
v
i
ˈ
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Tranh hang động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cave paintings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parietal art
Ví dụ
A
cockroach
that
glows
in
the
dark
,
a
black
fungus
that's
ruining
prehistoric
cave
art
and
a
frog
smaller
than
a
child's
fingernail
.
These
are
three
in
a
top-ten
list
of
newly
discovered
species
for
2012.
This
iconography
is
typical
of
cave
art
.
AI
1
Tranh hang động
1
Tranh hang động
1
Tranh hang động