Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parietal art
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cave art
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cave art.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cave art
AI
1
Đồng nghĩa với cave art
1
Đồng nghĩa với cave art
1
Đồng nghĩa với cave art