Dịch

earthhole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái lỗ hoặc hang động trên trái đất; một cái hangdanh từA hole or cavern in the earth; a cave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earthholeDạng gốc (base form)
  2. earthholesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

earthhole

  1. từ tiếng Anh trung đạieorthehole

Ví dụ

  • — — — — .

AI