Dịch

cave bear

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪv ˈbɛə/US/ˈkeɪvi ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Loài gấu lớn đã tuyệt chủng, †Ursus spelaeusdanh từA large extinct species of bear, †Ursus spelaeus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cave bearDạng gốc (base form)
  2. cave bearsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : “,” cave-dwelling , , , ?
  • , , .

AI