Dịch

oso cavernario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gấu hangdanh từcave bear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oso cavernarioDạng gốc (base form)
  2. osos cavernariosSố nhiều (plural)

AI