Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso cavernario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gấu hang
danh từ
cave bear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso cavernario
Dạng gốc
(base form)
oso
s cavernarios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cave bear
Loài gấu lớn đã tuyệt chủng, †Ursus spelaeus
AI
1
Gấu hang
1
Gấu hang
1
Gấu hang