Nghĩa chính
- Một phần của ngôi nhà dành riêng cho các hoạt động của nam giới trưởng thành, chẳng hạn như uống bia, chơi trò chơi và xem TV; thường là một nhà để xe hoặc hang ổdanh từA part of a home specifically reserved for adult male activities, such as drinking beer, playing games and watching TV; often a garage or den.
- Âm hộ hoặc âm đạo của người chuyển giới namdanh từThe vulva or vagina of a trans man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- man caveDạng gốc (base form)
- man cavesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
- Tom's .