Dịch

man cave

danh từ (noun)
UK/ˈman ˈkeɪv/US/ˈmæn ˈkeɪvi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một phần của ngôi nhà dành riêng cho các hoạt động của nam giới trưởng thành, chẳng hạn như uống bia, chơi trò chơi và xem TV; thường là một nhà để xe hoặc hang ổdanh từA part of a home specifically reserved for adult male activities, such as drinking beer, playing games and watching TV; often a garage or den.
  2. Âm hộ hoặc âm đạo của người chuyển giới namdanh từThe vulva or vagina of a trans man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man caveDạng gốc (base form)
  2. man cavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • Tom's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI