Dịch

cave-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó sụp đổ hoặc sụp đổdanh từThe act of something collapsing or caving in.
  2. Vị trí nơi một cái gì đó đã bị xâm nhậpdanh từThe location where something has caved in.
  3. Hành động nhượng bộdanh từThe act of relenting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cave-inDạng gốc (base form)
  2. cave-insSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI