gruta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾuta/nguồn
Nghĩa chính
- Hang động, hang động (nhỏ)danh từgrotto, (small) cave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grutaDạng gốc (base form)
- grutasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Las Grutasdanh từ riêng | danh từ riêng | Một khu nghỉ mát bãi biển ở tỉnh Río Negro, Argentina |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh