Dịch

gruta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾuta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hang động, hang động (nhỏ)danh từgrotto, (small) cave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grutaDạng gốc (base form)
  2. grutasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Las Grutasdanh từ riêngMột khu nghỉ mát bãi biển ở tỉnh Río Negro, Argentina

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI