Dịch

cripta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾibta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hầm mộdanh từcrypt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criptaDạng gốc (base form)
  2. criptasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI