Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cripta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾibta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hầm mộ
danh từ
crypt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cripta
Dạng gốc
(base form)
cripta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crypt
Hang động, hang
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cripta
cripta
ndo
Mật mã
danh từ
cripta
nense
Của, từ hoặc liên quan đến Campo de Criptana
tính từ, danh từ
cripta
nenses
Của, từ hoặc liên quan đến Campo de Criptana
tính từ, danh từ
AI
1
Hầm mộ
1
Hầm mộ
1
Hầm mộ