Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criptando
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾibˈtando/
Nghĩa chính
1
Mật mã
danh từ
cryptand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criptando
Dạng gốc
(base form)
criptando
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
密码
mì mǎ
Mật mã, mã số
Tiếng Anh
cryptand
Bất kỳ loại hợp chất đa vòng nào liên quan đến ete vương miện, có ba chuỗi gắn ở hai nguyên tử nitơ
AI
1
Mật mã
1
Mật mã
1
Mật mã