cuchilla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈt͡ʃiʝa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Daodanh từknife
- Dao bầu, dao chặtdanh từcleaver
- Lưỡi kiếmdanh từblade of a sword
- Dãy đồi hẹp dốcdanh từhogback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuchillaDạng gốc (base form)
- cuchillasSố nhiều (plural)
- cuchillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vạt đất hình nêm
- gore (of a road)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cuchillaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có dùng lưỡi dao cạo để tẩy lông không?
- .Lưỡi dao bị mòn.
- .Lưỡi dao của tôi bị cùn.