cuchillar
tính từ (adjective)
/kut͡ʃiˈʎaɾ/
Nghĩa chính
- Con daoqua tiếng Anhtính từknife
- Giống như con daotính từknife-like
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuchillarDạng gốc (base form)
- cuchillaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh