Dịch

cuchillar

tính từ (adjective)
/kut͡ʃiˈʎaɾ/

Nghĩa chính

  1. Con daoqua tiếng Anhtính từknife
  2. Giống như con daotính từknife-like

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchillarDạng gốc (base form)
  2. cuchillaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI