Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dao phaydanh từA squarish, heavy knife used by butchers for hacking through bones, etc.
- Rìu đá thời đồ cũdanh từA Paleolithic biface.
- Thanh pháchdanh từA type of clave, or rhythm stick, a concussive musical instrument used in traditional Bahamian music.
- Sự sa thải, sự loại bỏdanh từThe act of eliminating someone or something, especially when done by someone with a history of other eliminations; a dismissal, rejection, or removal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cleaverDạng gốc (base form)
- cleaversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pole cleaverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với voulge |
| knight of the cleavercụm từ | cụm từ | (Đùa cợt) Người bán thịt |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lưỡi mái chèo
- A type of oar blade with an asymmetric, mostly rectangular shape that resembles a cleaving knife.
Ví dụ
- Flay's — .Đồng thời với việc Flay mường tượng ra con dao phay đang rơi — con dao phay đã rơi xuống.
- , .Conte lại một lần nữa phá vỡ khuôn mẫu với gợi ý rằng anh ấy có thể thoát khỏi sự sa thải của Abramovich, trở thành người đầu tiên trong triều đại của ông tự nguyện rời đi.
- .Đây là một con dao phay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự sa thải
Họ từ (word family)
cùng gốc cleaverNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclevere