Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hendidor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dao phay (công cụ thời tiền sử)
danh từ
cleaver (prehistoric tool)
2
Nước đá
danh từ
froe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hendidor
Dạng gốc
(base form)
hendidor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cleaver
Dao phay
froe
Công cụ tách để tách các thanh gỗ và ván lợp từ một khối gỗ
AI
1
Dao phay (công cụ thời tiền sử)
2
Nước đá
1
Dao phay (công cụ thời tiền sử)
2
Nước đá
1
Dao phay (công cụ thời tiền sử)
2
Nước đá