Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công cụ tách để tách các thanh gỗ và ván lợp từ một khối gỗdanh từA cleaving tool for splitting cask staves and shingles from a block of wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- froeDạng gốc (base form)
- froesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| froe club | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ bẩn thỉu
- Người phụ nữ bẩn thỉu; một mảnh vụn; một cái cau màyA dirty woman; a slattern; a frow.