Dịch

froe

danh từ (noun)
UK/fɹəʊ/US/fɹoʊ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công cụ tách để tách các thanh gỗ và ván lợp từ một khối gỗdanh từA cleaving tool for splitting cask staves and shingles from a block of wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. froeDạng gốc (base form)
  2. froesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

froe clubChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ bẩn thỉu
  1. Người phụ nữ bẩn thỉu; một mảnh vụn; một cái cau màyA dirty woman; a slattern; a frow.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : ?

AI