Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piedemonte
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chân đồi
danh từ
foothill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piedemonte
Dạng gốc
(base form)
piedemonte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foothill
Đồi dưới chân núi
AI
1
Chân đồi
1
Chân đồi
1
Chân đồi