Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuchillada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kut͡ʃiˈʝada/
Nghĩa chính
1
Đâm
danh từ
stab
2
Vết đâm
danh từ
stab wound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuchillada
Dạng gốc
(base form)
cuchillada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuchillazo
puñalada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stab
Đâm ai bằng dao găm
stab wound
Vết thương do dao đâm
AI
1
Đâm
2
Vết đâm
1
Đâm
2
Vết đâm
1
Đâm
2
Vết đâm