guarro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡwaro/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con lợndanh từpig
- Lợn (người bẩn thỉu, ghê tởm hoặc tục tĩu)danh từpig (dirty, disgusting or obscene person)
- Caracara mào phương namdanh từsouthern crested caracara
- Bẩn thỉutính từfilthy, dirty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc guarro1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tục tĩu
- obscene
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung