Dịch

guarro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡwaro/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con lợndanh từpig
  2. Lợn (người bẩn thỉu, ghê tởm hoặc tục tĩu)danh từpig (dirty, disgusting or obscene person)
  3. Caracara mào phương namdanh từsouthern crested caracara
  4. Bẩn thỉutính từfilthy, dirty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guarroDạng gốc (base form)
  2. guarrilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. guarrónDạng chỉ lớn (augmentative)
  4. guarrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. guarrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. guarraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tục tĩu
  1. obscene

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bẩn thỉu
Tục tĩu

AI