Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piggy flu
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swine flu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swine flu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swine flu
AI
1
Đồng nghĩa với swine flu
1
Đồng nghĩa với swine flu
1
Đồng nghĩa với swine flu