Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gordura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoɾˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Béo phì
danh từ
fatness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gordura
Dạng gốc
(base form)
gordura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fatness
Sự béo, sự màu mỡ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gordeza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gordo
obesidad
sobrepeso
AI
1
Béo phì
1
Béo phì
1
Béo phì