flaco
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈflako/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gầy, ốm, mảnh khảnhtính từskinny, thin, slim
- Người đàn ông gầydanh từa thin man
- Này, bồ tèo, anh bạndanh từused to address someone without using their name
- Chàng trai, thanh niêndanh từa young man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flacoDạng gốc (base form)
- flaquísimoSo sánh nhất (superlative)
- flaquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- flacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- flacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- flacaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar flaco | Gầy gò | |
| flaco como un fideo | Gầy như que củi | |
| flaco favordanh từ | danh từ | Tai hại |
| punto flacodanh từ | danh từ | Điểm yếu |
| a perro flaco, todo son pulgascụm từ | cụm từ | Trời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa |
| vacas flacasdanh từ | danh từ | Gầy gò, ít thịnh vượng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bạn trai
- Bạn trai, người yêuboyfriend
Họ từ (word family)
cùng gốc flacoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy gầy đến mức chỉ còn da và xương.
- .Laura gầy đến mức thấy rõ xương sườn.
- .Lịch sự hơn khi nói 'gầy' thay vì 'flaco'.