Dịch

fleje

giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈflexe/

Nghĩa chính

  1. Đóng đaidanh từstrapping
  2. Rất nhiều, một lượng lớndanh từa lot, a large amount
  3. Rấttrạng từvery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flejeDạng gốc (base form)
  2. flejesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI