fleje
giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈflexe/
Nghĩa chính
- Đóng đaidanh từstrapping
- Rất nhiều, một lượng lớndanh từa lot, a large amount
- Rấttrạng từvery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flejeDạng gốc (base form)
- flejesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .