punto flaco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpunto ˈflako/
Nghĩa chính
- Điểm yếudanh từweak point
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punto flacoDạng gốc (base form)
- puntos flacosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh