Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flaco favor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌflako faˈboɾ/
Nghĩa chính
1
Tai hại
danh từ
disservice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flaco favor
Dạng gốc
(base form)
flaco
s favores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disservice
Sự làm hại, sự báo hại; sự chơi khăm, sự chơi xỏ
AI
1
Tai hại
1
Tai hại
1
Tai hại