Dịch

flaqueza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/flaˈkesa/

Nghĩa chính

  1. Sự gầy gòdanh từslimness, thinness
  2. Sự yếu đuốidanh từweakness, frailty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaquezaDạng gốc (base form)
  2. flaquezasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacar fuerzas de flaquezađộng từĐi đến những chặng đường dài; cúi người về phía sau (cố gắng hết sức)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự yếu đuối

AI