flaqueza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/flaˈkesa/
Nghĩa chính
- Sự gầy gòdanh từslimness, thinness
- Sự yếu đuốidanh từweakness, frailty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flaquezaDạng gốc (base form)
- flaquezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar fuerzas de flaquezađộng từ | động từ | Đi đến những chặng đường dài; cúi người về phía sau (cố gắng hết sức) |