slimness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính của sự thon thảdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being slim.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc thon gọndanh từđếm được (countable)The result or product of being slim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slimnessDạng gốc (base form)
- slimnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc slimnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha