Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
delgadez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delɡaˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự mỏng manh
danh từ
thinness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delgadez
Dạng gốc
(base form)
delgade
ces
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pese
a
su
extrema
delgadez
come
de
todo
,
pero
todo
batido
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flacura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thinness
Tính chất gầy, tính chất loãng
AI
1
Sự mỏng manh
1
Sự mỏng manh
1
Sự mỏng manh