Dịch

flacucho

tính từ (adjective)
/flaˈkut͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Gầy gòtính từskinny, scrawny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flacuchoDạng gốc (base form)
  2. flacuchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. flacuchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. flacuchaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI