Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gordofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoɾdoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Chứng sợ béo (sợ hãi, không thích hoặc phân biệt đối xử với người béo phì)
danh từ
fatphobia (fear, dislike or discrimination of obese people)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fatphobia
Sợ hãi và/hoặc không thích người béo phì và/hoặc béo phì
AI
1
Chứng sợ béo (sợ hãi, không thích hoặc phân biệt đối xử với người béo phì)
1
Chứng sợ béo (sợ hãi, không thích hoặc phân biệt đối xử với người béo phì)
1
Chứng sợ béo (sợ hãi, không thích hoặc phân biệt đối xử với người béo phì)