pez gordo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpeθ ˈɡoɾdo/
Nghĩa chính
- Ông lớn, nhân vật tai to mặt lớndanh từhead honcho, big cheese, fat cat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pez gordoDạng gốc (base form)
- peces gordosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser un pez gordo | Nhân vật chóp bu |