Dịch

head honcho

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈhɒn.tʃəʊ/

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách; người có chức vụ cao nhất trong một tổ chứcdanh từThe person in charge; the highest-ranking person in an organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head honchoDạng gốc (base form)
  2. head honchosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , … . . . . . . … . … . . . , ?
  • .
  • .

AI