Dịch

big cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọngdanh từA very important figure, especially a high-ranking person in an organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big cheeseDạng gốc (base form)
  2. big cheesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand fromagedanh từPho mát lớn; một người quan trọng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , ; , , , , , , ...
  • .
  • He’ll , .

AI