big cheese
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- , (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọngdanh từA very important figure, especially a high-ranking person in an organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- big cheeseDạng gốc (base form)
- big cheesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand fromagedanh từ | danh từ | Pho mát lớn; một người quan trọng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , ; , , , , , , ...
- .
- He’ll , .