Dịch

mandamás

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mandaˈmas/

Nghĩa chính

  1. Hống háchtính từbossy
  2. Người đứng đầu, ông lớn, ông chủdanh từhead honcho, bigwig, boss, chief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mandamásDạng gốc (base form)
  2. mandamasesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hống hách
Người đứng đầu

AI