mandamás
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mandaˈmas/
Nghĩa chính
- Hống háchtính từbossy
- Người đứng đầu, ông lớn, ông chủdanh từhead honcho, bigwig, boss, chief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandamásDạng gốc (base form)
- mandamasesGiống cái số nhiều (feminine plural)