Dịch

mandón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/manˈdon/

Nghĩa chính

  1. Hống háchtính từbossy
  2. Người hách dịchqua tiếng Anhdanh từbossyboots

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mandónDạng gốc (base form)
  2. mandoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. mandonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mandonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. mandonaGiống cái (feminine)

AI