mandón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/manˈdon/
Nghĩa chính
- Hống háchtính từbossy
- Người hách dịchqua tiếng Anhdanh từbossyboots
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandónDạng gốc (base form)
- mandoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mandonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mandonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mandonaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung