Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bossyboots
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hách dịch
danh từ
A bossy person.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bossy pants
Nguồn gốc
(etymology)
bossy
+
boots
Ví dụ
Gertrude
Stein
,
who
might
,
in
her
time
,
have
been
considered
a
bit
of
a
bossyboots
herself
,
suggested
that
semicolons
were
simply
commas
with
pretensions
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lazyboots
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mandón
giống đực
Hống hách
marimandón
giống đực
Hống hách
AI
1
Người hách dịch
1
Người hách dịch
1
Người hách dịch