Dịch

bossyboots

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hách dịchdanh từA bossy person.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI