Dịch

marimandón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hống háchtính từbossy
  2. Người hách dịchqua tiếng Anhdanh từbossyboots

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marimandónDạng gốc (base form)
  2. marimandonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marimandonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marimandonaGiống cái (feminine)

AI