marimandón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hống háchtính từbossy
- Người hách dịchqua tiếng Anhdanh từbossyboots
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marimandónDạng gốc (base form)
- marimandonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marimandonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marimandonaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung