grasa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾasa/nguồn
Nghĩa chính
- Mỡ, dầu mỡdanh từfat or grease used in cooking
- Chất béodanh từnutritional fat
- Giống cái số ít của grasotính từfeminine singular of graso
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grasaDạng gốc (base form)
- grasasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajo en grasa | Ít béo | |
| grasa corporal | Mỡ cơ thể | |
| grasa saturada | Chất béo bão hòa | |
| grasa animal | Mỡ động vật | |
| sucio de grasa | Dính mỡ | |
| acumular grasa | Tích tụ mỡ | |
| acumulación de grasa | Sự tích tụ mỡ |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
- , .Đường thì ngọt, bơ thì béo.
- . .Hãy tra chút mỡ vào bánh xe, nó đang kêu cót két đấy.