Dịch

grasa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾasa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mỡ, dầu mỡdanh từfat or grease used in cooking
  2. Chất béodanh từnutritional fat
  3. Giống cái số ít của grasotính từfeminine singular of graso

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grasaDạng gốc (base form)
  2. grasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bajo en grasaÍt béo
grasa corporalMỡ cơ thể
grasa saturadaChất béo bão hòa
grasa animalMỡ động vật
sucio de grasaDính mỡ
acumular grasaTích tụ mỡ
acumulación de grasaSự tích tụ mỡ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
  • , .Đường thì ngọt, bơ thì béo.
  • . .Hãy tra chút mỡ vào bánh xe, nó đang kêu cót két đấy.

AI