Dịch

grueso

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡɾweso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dày, béotính từthick, fat
  2. To bản, rộngtính từwide
  3. Bề dày, độ dày, bề rộngdanh từwidth, breadth, thickness
  4. Phần lớn, đại bộ phậndanh từmajority, bulk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gruesoDạng gốc (base form)
  2. gruesísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. gruesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. gruesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. gruesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

intestino gruesodanh từRuột già
grano gruesoHạt thô
préstamo a la gruesaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

To bản
Bề dày
Phần lớn
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Ai sẽ đọc một cuốn sách dày như thế này?
  • clemas .Có các kẹp cho các độ dày cáp khác nhau.
  • .Gói hàng có lớp giấy dày.

AI