Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đa số, phần lớndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)More than half of the people or things in a group.
- số phiếu chênh lệch, số ghế chênh lệchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The number of votes or seats by which the winning side leads in a legislature or a UK election.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- majorityDạng gốc (base form)
- majoritiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- majority (of sb/sth)đa số (ai/cái gì)The majority of people interviewed prefer TV to radio.Đa số người được phỏng vấn thích TV hơn radio.
- in a/the majority (of sth)chiếm đa số (cái gì)In the nursing profession, women are in the majority.Trong ngành điều dưỡng, phụ nữ chiếm đa số.
- by/with a majority of sthvới/với đa số gìShe was elected by a majority of 749.Cô ấy đã được bầu với đa số 749 phiếu.
- majority over sbđa số phiếu hơn aiThey had a large majority over their nearest rivals.Họ có số phiếu vượt xa đối thủ gần nhất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute majoritydanh từ | danh từ | Đa số tuyệt đối, tuyệt đại đa số |
| in the majority | Chiếm đa số | |
| overwhelming majority | Đại đa số | |
| silent majoritydanh từ | danh từ | Đa số thầm lặng |
| simple majoritydanh từ | danh từ | Đa số quá bán |
| vast majoritydanh từ | danh từ | Đại đa số |
| a narrow majority | Đa số sít sao | |
| a simple majority | Đa số đơn giản |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Quân hàm thiếu tá
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quân hàm thiếu tá, cấp bậc thiếu táThe office held by a member of the armed forces in the rank of major.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc majorityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đa số đồng ý rằng đề xuất mới là tốt nhất.
- three-seat .Đảng cầm quyền chiếm thế đa số sít sao chỉ với ba ghế trong cơ quan lập pháp.
- , .Khi nhận được tin thăng chức, Charles Snodgrass nói rằng ông rất vui mừng khi được phong hàm thiếu tá.