Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majorityhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng chiếm đa số
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being in a majority.
Nguồn gốc
(etymology)
majority
+
-hood
AI
1
Tình trạng chiếm đa số
1
Tình trạng chiếm đa số
1
Tình trạng chiếm đa số