mayoría
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/maʝoˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- đa số, phần lớndanh từA2The larger number or part of a group of people or things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayoríaDạng gốc (base form)
- mayoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mayoría relativa | Đa số tương đối; số nhiều | |
| la mayoría | Đa số, phần lớn | |
| gran mayoría | Đại đa số | |
| amplia mayoría | Đa số áp đảo | |
| alcanzar la mayoría de edad | Chưa có nghĩa | |
| en su mayoría | Chưa có nghĩa | |
| la mayoría de | Chưa có nghĩa | |
| mayoría absoluta | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đa số các thành phố đều có sân bay.
- .Đa số người dân sống ở khu vực thành thị.
- .Người Anh phần lớn đều bảo thủ.