Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mayoría relativa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa số tương đối; số nhiều
danh từ
relative majority; plurality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mayoría relativa
Dạng gốc
(base form)
mayoría
s relativas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relative majority
Đa số (Số phiếu lớn hơn số phiếu bầu của bất kỳ người nào khác nhưng nhỏ hơn đa số.)
AI
1
Đa số tương đối
1
Đa số tương đối
1
Đa số tương đối