grosor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾoˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Độ dày, độ rộngdanh từthickness, width
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grosorDạng gốc (base form)
- grosoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bức tường có độ dày hai mét.
- .Để đo độ dày của dây, cần dùng thước cỡ.
- , godori .Do độ dày của chúng, lá bài godori không được xáo trộn giống như lá bài châu Âu.