espeso
C1tính từ (adjective)
/esˈpeso/nguồn
Nghĩa chính
- Dày đặctính từdense, thick
- Khó chịu, không phù hợp, mệt mỏitính từannoying, bothersome, inappropriate, tiresome
- Phức tạp, khó khăn, gây mâu thuẫntính từcomplicated, difficult, causing conflictedness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espesoDạng gốc (base form)
- espesísimoSo sánh nhất (superlative)
- espesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- espesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- espesaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lodo espeso | Bùn đặc |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc espesoTừ liên quan (related word)