espesar
động từ (verb)
/espeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Làm dày lênđộng từto thicken
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể espesarDanh động từ espesandoPhân từ espesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | espeso |
| tú | espesas |
| él/ella/Ud. | espesa |
| nosotros | espesamos |
| vosotros | espesáis |
| ellos/Uds. | espesan |
Họ từ (word family)
cùng gốc espesarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh