Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espesamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espesaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Dày lên
danh từ
thickening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espesamiento
Dạng gốc
(base form)
espesamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thickening
Sự làm đặc, sự đặc lại
AI
1
Dày lên
1
Dày lên
1
Dày lên