denso
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈdenso/
Nghĩa chính
- Dày đặc, đặc, rậm rạptính từdense, thick, heavy
- Làm dày, làm đặcđộng từfirst-person singular present indicative of densar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bosque denso | Rừng rậm | |
| material denso | Vật liệu dày đặc | |
| texto denso | Văn bản dày đặc | |
| tráfico denso | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bàn làm việc này được làm bằng gỗ dày.
- .Đã hình thành những đám mây bão dày đặc.
- .Đây là cuốn sách mỏng nhưng nội dung rất dày.