densidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/densiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Mật độdanh từdensity
- Độ đặc, độ dàydanh từthickness, heaviness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- densidadDạng gốc (base form)
- densidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| densidad de masa | Khối lượng riêng | |
| densidad del aire | Mật độ không khí | |
| densidad relativa | Tỉ trọng | |
| función de densidad de probabilidad conjunta | Hàm mật độ xác suất chung | |
| densidad de población | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mật độ của nước thay đổi theo nhiệt độ.
- ¿ ?Mật độ dân số của New York là bao nhiêu?
- .Mật độ là tỉ lệ giữa khối lượng và thể tích của một chất.