difícil
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/diˈfiθil/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khó, khó khăntính từA1Needing much effort, skill, or thought to do, understand, or handle.
- khó xảy ra, ít khả năngtính từB1Not likely to happen or to be true; improbable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- difícilDạng gốc (base form)
- dificilísimoSo sánh nhất (superlative)
- difícilesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resulta difícil | Thấy khó, hóa ra khó | |
| realmente difícil | Thực sự khó khăn | |
| enormemente difícil | Cực kỳ khó | |
| difícil de convencer | Khó thuyết phục | |
| cada vez más difícil | Ngày càng khó | |
| extremadamente difícil | Cực kỳ khó | |
| increíblemente difícil | Khó kinh khủng | |
| hacerse difícil | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Khó xử
- Khó xử, éo leawkward (e.g. situation or position)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc difícilTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng dù thấy việc đó thật khó.
- .Cuối cùng có vẻ như chuyện đó sẽ không quá khó.
- .Rất khó để kiếm được việc làm ở đất nước này.