Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
resulta difícil
Nghĩa chính
1
Thấy khó, hóa ra khó
Ví dụ
Me
resulta
difícil
.
Tôi thấy việc đó khó.
Xuất hiện ở từ khác
resulta
kết hợp
thấy khó, hóa ra khó
AI
1
Thấy khó
1
Thấy khó
1
Thấy khó